Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|
U04 | - Trường hợp 1: Bộ lọc sấy bị tắc.
- Trường hợp 2: Ống thông hơi bị tắc nghẽn.
| Trường hợp 1: Tắt nguồn, tháo bộ lọc sấy, sau đó rửa sạch bằng nước. Bạn nên vệ sinh bộ lọc sau mỗi lần sử dụng tính năng sấy của máy. Trường hợp 2: Nếu đã vệ sinh mà mã lỗi vẫn hiển thị thì sẽ là trường hợp 2: - Đối với dòng LX và VX, vệ sinh ống dẫn bằng bàn chải mềm.
- Đối với dòng SD và VG, không thể sử dụng bàn chải vệ sinh vì lỗ lắp bộ lọc sấy quá nhỏ, không thể tiếp cận vào sâu bên trong.
|
U10 | Chưa tháo bu lông vận chuyển. Bu lông là những ốc vít lắp ở đằng sau máy giặt Panasonic Nhật Bản để đảm bảo thiết bị không rung lắc, làm ảnh hưởng đến các linh kiện bên trong trong quá trình vận chuyển. Nếu không tháo bu lông, máy giặt sẽ rung lắc mạnh và không hoạt động bình thường. | - Sử dụng dụng cụ chuyên dụng đi kèm để tháo bu lông.
- Nếu không có, hãy liên hệ với địa chỉ bán máy giặt Nhật bãi.
- Trong trường hợp mã lỗi vẫn xuất hiện, hãy tắt nguồn, rút dây nguồn, đợi ít nhất 5 giây, sau đó cắm lại và kiểm tra tình hình.
|
U11 | - Bộ lọc xả bị bẩn: Có nhiều khách hàng chia sẻ sử dụng thiết bị 3 - 4 năm nhưng chưa từng một lần tháo bộ lọc xả để vệ sinh vì máy vẫn hoạt động bình thường. Đến lúc tháo ra thì thấy bộ lọc đã bám đầy bụi bẩn, xơ vải, làm nước đục ngầu, bốc mùi khó chịu.
- Tắc bộ lọc do vật thể lạ: Các vật nhỏ như tất, khăn tay và khẩu trang cho vào máy giặt có thể lọt qua các khe hở trong lồng giặt và làm tắc bộ lọc xả.
| Vệ sinh bộ lọc: - Xả nước trong máy bằng chu trình vắt trước khi tháo bộ lọc. Máy giặt sấy nội địa Nhật thường có 2 bộ lọc riêng biệt nên hãy xác định đúng vị trí. Vị trí của bộ lọc trên máy giặt Toshiba Nhật sẽ khác với Panasonic, không thể áp dụng chung một cách cho hai loại.
- Nước có thể chảy ra khi kéo bộ lọc ra, nên hãy đặt một chậu rửa bên dưới. Nếu chuông báo kêu, không được kéo núm ra nước có thể trào ra ngoài.
- Sau khi không còn nước chảy, tháo bộ lọc xả.
- Dùng bàn chải, tăm bông để loại bỏ cặn bẩn.
- Lắp lại bộ lọc.
Khi mẻ giặt có vật nhỏ, hãy dùng túi giặt để không gây tắc nghẽn. |
U12 | Cửa đóng không kín hoặc không đóng được cửa | Cửa máy chưa đóng (máy lồng ngang): - Vì lý do an toàn, máy sẽ không hoạt động nếu cửa mở.
- Đóng cửa lại cho đến khi nghe thấy tiếng tách.
- Nhấn khởi động [スタート] để máy tiếp tục vận hành.
Cửa máy chưa đóng (máy lồng đứng): - Lỗi hiển thị ngay cả khi cửa đã đóng thì hãy tắt nguồn và kiểm tra xem xung quanh khu vực chốt cửa có đang bị vật thể nào làm cho kẹt không.
- Nếu khóa cửa không có vấn đề gì, hãy tắt nguồn, rút dây nguồn, đợi ít nhất 5 giây, cắm lại và thử vận hành thiết bị.
|
U13 | Không thể vắt, xả: - Quần áo bị vón cục, quấn vào nhau, phân bố không đều trong lồng giặt.
- Thiết bị kênh, nghiêng.
- Hệ thống thoát nước gặp sự cố: tắc nghẽn, ống xả bị kẹt…
| Phân bổ lại quần áo: - Tạm dừng hoạt động, dàn đều đồ trong lồng giặt.
- Giảm bớt lượng đồ nếu quá đầy; thêm một hoặc hai chiếc khăn tắm nếu quá ít.
- Không nên giặt một số loại đồ nặng, có kích thước lớn hoặc dễ nhão, rách.
Cân bằng máy: - Giữ ở hai mép chéo của máy giặt và lắc nhẹ để xem chân có đang bị lệch không.
- Kiểm tra độ cân bằng bằng dụng cụ đo.
- Điều chỉnh chân máy bằng cờ lê theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng. Nếu sách viết bằng tiếng Nhật, hãy liên hệ đơn vị cung cấp để được hướng dẫn.
Kiểm tra hệ thống thoát nước: - Vệ sinh bộ lọc xả.
- Thông tắc đường ống.
Tắt máy và rút dây nguồn. Đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại dây nguồn, bật nguồn và thiết lập lại chu trình. |
U14 | Máy không cấp nước: - Van cấp nước bị đóng.
- Tắc bộ lọc.
- Thiết bị gặp trục trặc.
| - Mở lại van nước.
- Không phải van nước nào cũng phù hợp với đường ống cấp nước của máy nên hãy sử dụng loại phù hợp.
- Vệ sinh bộ lọc xả.
- Tắt máy và rút dây nguồn. Đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại dây nguồn, bật nguồn và thiết lập lại chu trình.
|
U18 | Bộ lọc xả bị lắp sai cách | - Khi lắp bộ lọc xả, hãy đảm bảo bộ lọc được lắp chặt cho đến khi dấu tam giác trên thiết bị chính thẳng hàng với dấu tam giác trên bộ lọc.
- Khi hai miếng đệm cao su trên bộ lọc bị lệch, lấy tay để điều chỉnh lại cho đúng vị trí.
|
U19 | - Thoát nước kém.
- Máy không thể vắt.
| - Vệ sinh bộ lọc xả.
- Thông tắc đường ống thoát nước.
- Tắt máy và rút dây nguồn. Đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại dây nguồn, bật nguồn và thiết lập lại chu trình.
|
U25 | Sự cố với chu trình vắt hoặc sấy: - Quần áo phân bố không đều thì cả chu trình vắt và sấy đều tự động dừng.
- Không cho đồ vào lưới giặt.
- Khối lượng đồ vượt quá khối lượng sấy.
| - Điều chỉnh lại lượng quần áo, gỡ rối đồ và phân bổ lại.
- Giảm bớt đồ nếu quá nhiều. Mỗi máy giặt sấy Panasonic nội địa Nhật có khối lượng sấy khác nhau và con số này cũng sẽ không trùng với khối lượng giặt. Hãy kiểm tra kỹ để bỏ đồ cho phù hợp.
- Các món đồ nhỏ nên bỏ vào lưới giặt để không vón cục.
Cách mở cửa trong khi sấy: Nhấn và giữ nút sấy khô [乾燥] ít nhất 5 giây. Sau 5 đến 30 phút làm mát, tùy thuộc vào nhiệt độ quần áo, âm báo sẽ kêu và có thể mở được cửa. |
U23, U32, U33, U34 | Tính năng tự động nạp chất tẩy rửa bị lỗi (thường là do hết nên máy không thể tự nạp): - U23: Chất tẩy rửa dạng lỏng hoặc nước xả vải.
- U32: Chất tẩy rửa dạng lỏng.
- U33: Nước xả vải.
- U34: Chất tẩy rửa nhẹ hoặc thuốc tẩy
| Đổ thêm chất tẩy rửa vào đúng các ngăn được nhà sản xuất quy định. |
U81, U82, U83, U84, U85, U86 | Lỗi kết nối với ứng dụng thông minh. | Tính năng kết nối chỉ khả dụng ở Nhật (do cần cung cấp số điện thoại Nhật để đăng ký tài khoản). Do đó, người dùng Việt thường sẽ không gặp các mã lỗi này. |
U99 | Khóa trẻ em được kích hoạt. Bên cạnh khóa để bảo vệ an toàn, các mẫu máy giặt bãi Nhật còn có thể tự động xả hết nước trong máy khi cửa máy mở quá 10 giây, đề phòng trường hợp trẻ nghịch ngợm và ngã vào trong. | Rút phích cắm điện, chờ 5 giây rồi cắm lại để vô hiệu hóa tính năng. |
U | Bo mạch điều khiển đã gặp sự cố | Liên hệ thợ sửa chữa chuyên nghiệp. |